translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "tòa nhà" (1件)
tòa nhà
日本語 建物
ビル
Một tòa nhà cao tầng mới được xây.
高層ビルが新しく建てられた。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "tòa nhà" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "tòa nhà" (9件)
Đây là tòa nhà được xây trước chiến tranh.
これは戦前に建てられた建物だ。
Tòa nhà có hệ thống chiếu sáng hiện đại.
この建物には最新の照明システムがある。
Một tòa nhà cao tầng mới được xây.
高層ビルが新しく建てられた。
Thông tin lan tỏa nhanh chóng.
情報が急速に広がる。
Trận động đất đã phá hủy nhiều tòa nhà và cầu cống.
地震は多くの建物や橋を破壊した。
Hệ thống sưởi ấm trung tâm của tòa nhà đã bị hỏng.
建物のセントラルヒーティングシステムが故障した。
Mỗi tòa nhà đều phải trang bị bình chữa cháy theo quy định an toàn.
すべての建物は安全規定に従って消火器を備えなければなりません。
Tòa nhà phía trên căn hầm vỡ tan.
壕の上の建物は粉々に砕けた。
Tòa nhà cũ kỹ đã sụp đổ sau trận bão.
古い建物は嵐の後、崩壊した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)